Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

晨昏定省

chén hūn dìng xǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. morning and evening visits to parents
  2. 2. cf 昏定晨省[hūn dìng chén xǐng]