普里什蒂纳
pǔ lǐ shí dì nà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Pristina, capital of Kosovo 科索沃
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.