Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

曲尺楼梯

qū chǐ lóu tī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. staircase with right-angled turn
  2. 2. L-shaped staircase