有一手
yǒu yī shǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to have a skill
- 2. to have a lot on the ball
- 3. to have an affair
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.