Chuyển đến nội dung chính

有一搭无一搭

yǒu yī dā wú yī dā

Định nghĩa

Giống với 有一搭没一搭 yǒu yī dā méi yī dā
  1. 1. không quan trọng
  2. 2. qua loa, chiếu lệ
  3. 3. thờ ơ, hờ hững

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email

Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.

Thử một buổi luyện tập