有一搭无一搭
yǒu yī dā wú yī dā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 有一搭沒一搭|有一搭没一搭[yǒu yī dā méi yī dā]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.