有一说一,有二说二
yǒu yī shuō yī , yǒu èr shuō èr
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nói gì nấy, nói thẳng như thật (thành ngữ)