Bỏ qua đến nội dung

有头无尾

yǒu tóu wú wěi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. có đầu không có đuôi; không trọn vẹn, bỏ dở