有期徒刑
yǒu qī tú xíng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tù hình có thời hạn (tức bất kỳ hình phạt tù nào ngắn hơn tù chung thân)
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Câu ví dụ
Hiển thị 1法院判处他 有期徒刑 三年。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.