Bỏ qua đến nội dung

有线新闻网

yǒu xiàn xīn wén wǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. CNN (Cable News Network)