朝花夕拾
zhāo huā xī shí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. \Dawn Blossoms Plucked at Dusk\, a collection of autobiographical essays by Lu Xun 魯迅|鲁迅[lǔ xùn]