Bỏ qua đến nội dung

朝鲜总督府

cháo xiǎn zǒng dū fǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Chính quyền thuộc địa Nhật Bản tại Triều Tiên 1910-1945