Bỏ qua đến nội dung

朝鲜民主主义人民共和国

cháo xiǎn mín zhǔ zhǔ yì rén mín gòng hé guó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. People's Democratic Republic of Korea (North Korea)