朝鲜海峡
cháo xiǎn hǎi xiá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Korea Strait
- 2. Tsushima Strait (between Japan and Korea)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.