Bỏ qua đến nội dung

海峡

hǎi xiá
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vịnh
  2. 2. kênh
  3. 3. hẹm

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · $9.99 / năm

Tiếp tục bằng email
Thử demo trước

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
船通过了那个 海峡

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 海峡

加来海峡
jiā lái hǎi xiá

Eo biển Calais

厄勒海峡
è lè hǎi xiá

Eo Biển

台湾海峡
tái wān hǎi xiá

Eo biển Đài Loan

吕宋海峡
lǚ sòng hǎi xiá

Eo biển Luzon

墨西拿海峡
mò xī ná hǎi xiá

Eo biển Messina giữa Calabria và Sicilia

奥特朗托海峡
ào tè lǎng tuō hǎi xiá

Eo biển Otranto giữa gót chân Ý và Albania

对马海峡
duì mǎ hǎi xiá

Eo biển Tsushima, giữa Nhật Bản và Hàn Quốc

巴士海峡
bā shì hǎi xiá

Eo biển Bashi ở phía bắc eo biển Luzon, ngay phía nam Đài Loan

巽他海峡
xùn tā hǎi xiá

Eo biển Sunda giữa Sumatra và Java

布里斯托尔海峡
bù lǐ sī tuō ěr hǎi xiá

Eo biển Bristol ở tây nam nước Anh

新海峡时报
xīn hǎi xiá shí bào

New Strait Times (báo)

朝鲜海峡
cháo xiǎn hǎi xiá

Eo biển Triều Tiên

柔佛海峡
róu fó hǎi xiá

Eo biển Johor (giữa Malaysia và Singapore)

波斯普鲁斯海峡
bō sī pǔ lǔ sī hǎi xiá

eo biển Bosphorus

海峡交流基金会
hǎi xiá jiāo liú jī jīn huì

Quỹ giao lưu eo biển (SEF)

海峡两岸关系协会
hǎi xiá liǎng àn guān xi xié huì

Hiệp hội Quan hệ hai bờ eo biển Đài Loan (ARATS) của Trung Quốc

海峡时报
hǎi xiá shí bào

The Straits Times

海峡群岛
hǎi xiá qún dǎo

Quần đảo Channel

琼州海峡
qióng zhōu hǎi xiá

Eo biển Qiongzhou (giữa đảo Hải Nam và đại lục Trung Quốc)

白令海峡
bái lìng hǎi xiá

eo biển Bering

直布罗陀海峡
zhí bù luó tuó hǎi xiá

Eo biển Gibraltar

英吉利海峡
yīng jí lì hǎi xiá

Eo biển Manche

达达尼尔海峡
dá dá ní ěr hǎi xiá

Eo biển Dardanelles

霍尔木兹海峡
huò ěr mù zī hǎi xiá

Eo biển Hormuz

鞑靼海峡
dá dá hǎi xiá

Eo biển Tatar giữa Sakhalin và đất liền Nga

马六甲海峡
mǎ liù jiǎ hǎi xiá

Eo biển Malacca