木垒哈萨克自治县
mù lěi hā sà kè zì zhì xiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Mori Kazakh autonomous county or Mori Qazaq aptonom nahiyisi in Changji Hui autonomous prefecture 昌吉回族自治州[chāng jí huí zú zì zhì zhōu], Xinjiang