未命名
wèi mìng míng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. untitled
- 2. unnamed
- 3. no name
- 4. nameless
- 5. unknown name
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.