Bỏ qua đến nội dung

李明

lǐ míng

Định nghĩa

  1. 1. Li Ming (a Chinese personal name)

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập

Câu ví dụ

Hiển thị 5
李明 在哪里?
Where is Li Ming?
李明 在学校吗?
Is Li Ming at school?
他叫 李明 。
His name is Li Ming.
再见, 李明 !
Goodbye, Li Ming!
我叫 李明 。
My name is Li Ming.

Từ cấu thành 李明