Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vân gỗ
- 2. chất lượng vật liệu
- 3. chất liệu
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
3 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这件衣服的 材质 很柔软。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.