杰奎琳·肯尼迪
jié kuí lín · kěn ní dí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Jacqueline Onassis Kennedy (1929-1994)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.