杳无消息
yǎo wú xiāo xī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 杳無音信|杳无音信[yǎo wú yīn xìn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.