杳无人迹
yǎo wú rén jì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. without trace of human presence
- 2. uninhabited
- 3. deserted
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.