枕岩漱流
zhěn yán shù liú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 枕石漱流[zhěn shí shù liú]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.