查戈斯群岛

chá gē sī qún dǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Chagos Archipelago, coral archipelago in tropical Indian Ocean, with Diego Garcia 迪戈·加西亞島|迪戈·加西亚岛[dí gē · jiā xī yà dǎo] as largest island