Bỏ qua đến nội dung

植树造林

zhí shù zào lín

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trồng cây gây rừng