Chuyển đến nội dung chính

概

gài
HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Hiếm

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đại khái; khái quát
  2. 2. nhất loạt; đều

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email

Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.

Thử một buổi luyện tập

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

13 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我一 概 否認。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12500397)

Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.

Từ chứa 概

一概
yī gài

tất cả; nhất loạt; đều

一概而论
yī gài ér lùn

vơ đũa cả nắm; đánh đồng mọi thứ

大概
dà gài

khoảng; chừng; ước chừng

概念
gài niàn

khái niệm; ý niệm

概括
gài kuò

tóm tắt; khái quát

概况
gài kuàng

tình hình chung; khái quát

概率
gài lǜ

xác suất

概论
gài lùn

khái luận; đại cương

气概
qì gài

khí phách; khí khái

上位概念
shàng wèi gài niàn

khái niệm cấp trên

人工概念
rén gōng gài niàn

khái niệm nhân tạo

以偏概全
yǐ piān gài quán

lấy một phần thay cho toàn thể

先验概率
xiān yàn gài lǜ

xác suất tiên nghiệm

基本概念
jī běn gài niàn

khái niệm cơ bản

后验概率
hòu yàn gài lǜ

xác suất hậu nghiệm (thống kê)

梗概
gěng gài

tóm tắt

条件概率
tiáo jiàn gài lǜ

xác suất có điều kiện

概型
gài xíng

(toán học) lược đồ

概型理论
gài xíng lǐ lùn

lí thuyết sơ đồ (toán học)

概形
gài xíng

lược đồ (trong hình học đại số)

概念依存模型
gài niàn yī cún mó xíng

mô hình phụ thuộc khái niệm

概念化
gài niàn huà

sự khái niệm hóa

概念地图
gài niàn dì tú

bản đồ tư duy

概念驱动加工
gài niàn qū dòng jiā gōng

xử lý theo khái niệm

概念验证
gài niàn yàn zhèng

bằng chứng về khái niệm

概括化
gài kuò huà

khái quát hóa

概数
gài shù

số xấp xỉ

概测法
gài cè fǎ

phương pháp ước lượng nhanh

概率
gài lǜ

xác suất

概率论
gài lǜ lùn

xác suất (toán học)

概而不论
gài ér bù lùn

mơ hồ về chi tiết

概而言之
gài ér yán zhī

đồng nghĩa với 總而言之|总而言之

概要
gài yào

đại cương

概览
gài lǎn

tổng quan

概观
gài guān

khảo sát

概述
gài shù

tổng quan

毛概
máo gài

Môn học Giới thiệu về chủ nghĩa Mao

男子气概
nán zǐ qì gài

nam tính

骑士气概
qí shì qì gài

tinh thần hiệp sĩ