死无葬身之地
sǐ wú zàng shēn zhī dì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chết không có nơi chôn cất
- 2. chết như kẻ khố rách áo ôm
- 3. kết cục bi thảm