Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mẹ
- 2. mẹ đẻ
- 3. người mẹ
Quan hệ giữa các từ
Từ tương ứng
1 mụcBiến thể sắc thái
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5母亲 辛勤哺育婴儿。
母亲 整夜守候在生病的孩子床边。
母亲 安抚了哭闹的孩子。
母亲 总是挂念远方的孩子。
母亲 日夜操劳,照顾全家人的生活。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.