民怨鼎沸
mín yuàn dǐng fèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. seething discontent (idiom); popular grievances boil over
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.