水上电单车
shuǐ shàng diàn dān chē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 水上摩托車|水上摩托车[shuǐ shàng mó tuō chē]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.