水上运动
shuǐ shàng yùn dòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. water sports
- 2. aquatic motion
- 3. movement over water
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.