Bỏ qua đến nội dung

水陆两用

shuǐ lù liǎng yòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lưỡng dụng trên cạn và dưới nước (phương tiện)