Bỏ qua đến nội dung

沃克斯豪尔

wò kè sī háo ěr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Vauxhall (thương hiệu ô tô và thành phố của Anh)