沉静寡言
chén jìng guǎ yán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 沉默寡言[chén mò guǎ yán]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.