沙法维王朝
shā fǎ wéi wáng cháo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Persian Safavid Dynasty 1501-1722
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.