Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

没精打采

méi jīng dǎ cǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. listless
  2. 2. dispirited
  3. 3. washed out
  4. 4. also written 沒精打彩|没精打彩[méi jīng dǎ cǎi]