河东狮
hé dōng shī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. shrew
- 2. see also 河東獅吼|河东狮吼[hé dōng shī hǒu]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.