河东狮吼
hé dōng shī hǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghĩa đen: sư tử cái từ Hà Đông gầm (thành ngữ)
- 2. nghĩa bóng: chỉ người vợ hay ghen, hoặc người chồng sợ vợ