法兰西斯·斐迪南
fǎ lán xī sī · fěi dí nán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Franz Ferdinand, Đại công tước Áo (1863-1914), người thừa kế ngai vàng Habsburg, bị ám sát ở Sarajevo dẫn đến Thế chiến thứ nhất