Bỏ qua đến nội dung

波斯尼亚和黑塞哥维那

bō sī ní yà hé hēi sāi gē wéi nà
Proper noun

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Bosnia and Herzegovina