Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

洗耳恭听

xǐ ěr gōng tīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to listen with respectful attention
  2. 2. (a polite request to sb to speak)
  3. 3. we are all ears