流言蜚语
liú yán fēi yǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. rumors and slanders (idiom); gossip
- 2. lies and slanders
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.