流鼻涕

liú bí tì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to have a runny nose

Câu ví dụ

Hiển thị 1
流鼻涕
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9432378)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.