Bỏ qua đến nội dung

高果糖玉米糖浆

gāo guǒ táng yù mǐ táng jiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xi-rô ngô hàm lượng fructose cao (HFCS)