荚膜组织胞浆菌
jiá mó zǔ zhī bāo jiāng jūn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Histoplasma capsulatum
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.