海角天涯
hǎi jiǎo tiān yá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 天涯海角[tiān yá hǎi jiǎo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.