海鲜酱
hǎi xiān jiàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xốt hoisin (xốt nướng thịt)
- 2. xốt hải sản