淌口水
tǎng kǒu shuǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to let saliva dribble from the mouth
- 2. to slobber
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.