Bỏ qua đến nội dung

深入人心

shēn rù rén xīn
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. để lại ấn tượng sâu sắc
  2. 2. đi vào lòng người
  3. 3. có ảnh hưởng sâu sắc

Usage notes

Collocations

Often used with abstract nouns like 观念 (guānniàn), 政策 (zhèngcè), or 思想 (sīxiǎng).

Common mistakes

Used for ideas, policies, or teachings that gain deep public acceptance, not for personal preferences.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
环保观念已经 深入人心
The concept of environmental protection has taken deep root among the people.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.