港珠澳大桥
gǎng zhū ào dà qiáo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Hong Kong-Zhuhai-Macau Bridge
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.