Bỏ qua đến nội dung

游移不定

yóu yí bù dìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to oscillate without pause (idiom)
  2. 2. to fluctuate
  3. 3. (of thoughts) to wander
  4. 4. to waver